Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “暗箭”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
暗箭àn jiàn

暗箭: tấn công bởi kẻ thù giấu mặt; đâm sau lưng

Cụm từ
明枪易躲,暗箭难防míng qiāng yì duǒ , àn jiàn nán fáng

明枪易躲,暗箭难防: nghĩa đen: dễ né giáo nơi công khai, khó tránh mũi dao trong tối (thành ngữ); khó phòng bị âm mưu bí mật

Thành ngữ
明枪好躲,暗箭难防míng qiāng hǎo duǒ , àn jiàn nán fáng

明枪好躲,暗箭难防: dễ né giáo ngoài sáng, khó tránh tên trong tối (thành ngữ); khó đề phòng âm mưu bí mật

Thành ngữ