Kết quả cho “暗哨”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trạm gác ẩn
huýt sáo ra hiệu bí mật
cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trạm gác ẩn
huýt sáo ra hiệu bí mật
cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát (thành ngữ)