Kết quả tra từ “暖化”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暖化nuǎn huà
暖化: sự ấm lên
气候暖化qì hòu nuǎn huà
气候暖化: sự ấm lên của khí hậu
大气暖化dà qì nuǎn huà
大气暖化: sự ấm lên của khí quyển
全球暖化quán qiú nuǎn huà
全球暖化: nóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong); viết 全球變暖|全球变暖 ở Trung Quốc đại lục