Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “晶片”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
晶片jīng piàn

晶片: (Đài Loan) (tin học) chip; vi mạch

Cụm từ
硅晶片guī jīng piàn

硅晶片: chip silicon

Cụm từ
矽晶片xī jīng piàn

矽晶片: chip silicon; cũng viết là 硅晶片[gui1 jing1 pian4]

Cụm từ
生物晶片shēng wù jīng piàn

生物晶片: biochip, chip sinh học

Cụm từ
微晶片wēi jīng piàn

微晶片: vi mạch

Cụm từ
多晶片模组duō jīng piàn mó zǔ

多晶片模组: mô-đun đa chip (MCM)

Cụm từ