Kết quả cho “晶片”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(Đài Loan) (tin học) chip; vi mạch
vi mạch
chip silicon; cũng viết là 硅晶片[gui1 jing1 pian4]
chip silicon
biochip, chip sinh học
mô-đun đa chip (MCM)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(Đài Loan) (tin học) chip; vi mạch
vi mạch
chip silicon; cũng viết là 硅晶片[gui1 jing1 pian4]
chip silicon
biochip, chip sinh học
mô-đun đa chip (MCM)