Kết quả tra từ “晶晶”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晶晶jīng jīng
晶晶: lung linh; lấp lánh; bóng bẩy
郭晶晶Guō Jīng jīng
郭晶晶: Quách Tinh Tinh (1981-), vận động viên nhảy cầu nữ Trung Quốc và huy chương vàng Olympic
亮晶晶liàng jīng jīng
亮晶晶: sáng lấp lánh; lấp lánh