Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “显微”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
显微xiǎn wēi

显微: hiển vi

Cụm từ
显微镜载片xiǎn wēi jìng zài piàn

显微镜载片: lam kính hiển vi

Cụm từ
显微镜座Xiǎn wēi jìng zuò

显微镜座: Microscopium (chòm sao)

Cụm từ
显微镜xiǎn wēi jìng

显微镜: kính hiển vi; Lượng từ:臺|台[tai2]

Cụm từ
显微解剖学xiǎn wēi jiě pōu xué

显微解剖学: (y học) mô học; giải phẫu vi mô

Cụm từ
显微学xiǎn wēi xué

显微学: hiển vi học

Cụm từ
电子显微镜diàn zǐ xiǎn wēi jìng

电子显微镜: kính hiển vi điện tử

Cụm từ
光学显微镜guāng xué xiǎn wēi jìng

光学显微镜: kính hiển vi quang học

Cụm từ