Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “映射”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
映射yìng shè

映射: chiếu vào; (toán học, ngôn ngữ học, v.v.) ánh xạ

Cụm từ
映射过程yìng shè guò chéng

映射过程: quá trình ánh xạ

Cụm từ
逆映射nì yìng shè

逆映射: ánh xạ ngược (toán học)

Cụm từ
一一映射yī yī yìng shè

一一映射: (toán học) ánh xạ song ánh

Cụm từ