Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “星系”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
星系xīng xì

星系: xem 恆星系|恒星系[heng2 xing1 xi4]

Cụm từ
星系盘xīng xì pán

星系盘: đĩa ngân hà

Cụm từ
河外星系hé wài xīng xì

河外星系: hệ sao ngoài thiên hà; ngân hà (không bao gồm Ngân Hà của chúng ta)

Cụm từ
棒旋星系bàng xuán xīng xì

棒旋星系: thiên hà xoắn ốc có thanh

Cụm từ
旋涡星系xuán wō xīng xì

旋涡星系: thiên hà xoắn ốc

Cụm từ
恒星系héng xīng xì

恒星系: hệ sao; ngân hà

Cụm từ
仙女星系Xiān nǚ xīng xì

仙女星系: thiên hà Tiên Nữ M31

Cụm từ
仙女座星系Xiān nǚ zuò xīng xì

仙女座星系: thiên hà Tiên Nữ M31

Cụm từ