Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “明白”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
明白míng bai

明白: rõ ràng; hiển nhiên; không mơ hồ; hiểu; nhận ra

Cụm từ
放着明白装糊涂fàng zhe míng bai zhuāng hú tu

放着明白装糊涂: giả vờ không biết (thành ngữ)

Thành ngữ
揣着明白装糊涂chuāi zhe míng bai zhuāng hú tu

揣着明白装糊涂: giả vờ không biết; giả ngốc

Cụm từ
弄明白nòng míng bai

弄明白: tìm ra cách làm gì đó

Cụm từ