Kết quả tra từ “昆仑山”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
昆仑山Kūn lún shān
昆仑山: Dãy núi Côn Lôn
昆仑山脉Kūn lún shān mài
昆仑山脉: Dãy núi Côn Lôn
喀拉昆仑山Kā lā kūn lún shān
喀拉昆仑山: Dãy núi Karakorum
喀喇昆仑山脉Kā lǎ kūn lún Shān mài
喀喇昆仑山脉: Dãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương
喀喇昆仑山Kā lǎ kūn lún Shān
喀喇昆仑山: Dãy núi Karakorum ở phía tây Tân Cương