Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昆仑山脉崑崙山脈

Kūn lún shān mài

昆仑山脉 là gì?

昆仑山脉 [Kūn lún shān mài] có nghĩa là Dãy núi Côn Lôn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昆仑山脉 trong tiếng Việt

Dãy núi Côn Lôn

Cách đọc và ghi nhớ 昆仑山脉

昆仑山脉 được đọc là Kūn lún shān mài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Dãy núi Côn Lôn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan