喀拉昆仑山
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
喀拉昆仑山
Dãy núi Karakorum
Giản thể喀拉昆仑山
Phồn thể喀拉崑崙山
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng