Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “时间表”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
时间表shí jiān biǎo

时间表: lịch trình; thời gian biểu

Cụm từ
减压时间表jiǎn yā shí jiān biǎo

减压时间表: lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 減壓程序|减压程序[jian3 ya1 cheng2 xu4]

Cụm từ
作息时间表zuò xī shí jiān biǎo

作息时间表: lịch trình hàng ngày; lịch làm việc

Cụm từ