Kết quả tra từ “时间表”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时间表shí jiān biǎo
时间表: lịch trình; thời gian biểu
减压时间表jiǎn yā shí jiān biǎo
减压时间表: lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 減壓程序|减压程序[jian3 ya1 cheng2 xu4]
作息时间表zuò xī shí jiān biǎo
作息时间表: lịch trình hàng ngày; lịch làm việc