Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “时运”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
时运shí yùn

时运: hoàn cảnh; số phận

Cụm từ
时运亨通shí yùn hēng tōng

时运亨通: vận may đang tới, mọi thứ suôn sẻ (thành ngữ)

Thành ngữ
时运不济shí yùn bù jì

时运不济: vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt

Thành ngữ