Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “日记”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
日记rì jì

日记: nhật ký; LT:則|则[ze2],本[ben3],篇[pian1]

Cụm từ
日记本rì jì běn

日记本: sổ nhật ký

Cụm từ
网络日记wǎng luò rì jì

网络日记: blog; nhật ký web; giống như 博客[bo2 ke4]

Cụm từ
狂人日记Kuáng rén Rì jì

狂人日记: Nhật ký người điên của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4]

Cụm từ