Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “日报”

Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
日报rì bào

日报: báo hàng ngày

Cụm từ
解放日报Jiě fàng Rì bào

解放日报: Giải phóng Nhật báo, www.jfdaily.com

Cụm từ
华尔街日报Huá ěr jiē Rì bào

华尔街日报: Tạp chí Phố Wall

Cụm từ
法制日报Fǎ zhì Rì bào

法制日报: Legal Daily, tờ báo xuất bản bởi Bộ Tư pháp Trung Quốc

Cụm từ
河北日报Hé běi Rì bào

河北日报: Báo Hà Bắc, tờ báo thành lập năm 1949

Cụm từ
东方日报Dōng fāng Rì bào

东方日报: Nhật Báo Phương Đông

Cụm từ
朝鲜日报Cháo xiǎn Rì bào

朝鲜日报: Chosun Ilbo, một tờ báo Hàn Quốc

Cụm từ
星洲日报Xīng zhōu Rì bào

星洲日报: Tờ Sin Chew Daily, báo Malaysia

Cụm từ
星岛日报Xīng dǎo Rì bào

星岛日报: Sing Tao Daily, báo Hồng Kông

Cụm từ
新华日报Xīn huá Rì bào

新华日报: Nhật báo Tân Hoa

Cụm từ
广州日报Guǎng zhōu Rì bào

广州日报: Quảng Châu Nhật Báo

Cụm từ
工人日报Gōng rén Rì bào

工人日报: Nhật báo Công nhân, tờ báo Trung Quốc thành lập năm 1949

Cụm từ
四川日报Sì chuān Rì bào

四川日报: Tứ Xuyên Nhật Báo

Cụm từ
北京日报Běi jīng Rì bào

北京日报: Báo Bắc Kinh (báo), www.bjd.com.cn

Cụm từ
光明日报Guāng míng Rì bào

光明日报: Nhật báo Quang Minh, một tờ báo ở Bắc Kinh

Cụm từ
人民日报Rén mín Rì bào

人民日报: Nhân Dân Nhật Báo (báo của Trung Quốc)

Cụm từ
京郊日报Jīng jiāo Rì bào

京郊日报: Báo Beijing Suburbs Daily, hoạt động 1980-2018

Cụm từ
中央日报Zhōng yāng Rì bào

中央日报: Nhật báo Trung ương

Cụm từ
中国日报Zhōng guó Rì bào

中国日报: China Daily (một tờ báo tiếng Anh)

Cụm từ
世界日报Shì jiè Rì bào

世界日报: World Journal, tờ báo Mỹ

Cụm từ