Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “日子”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
日子rì zi

日子: ngày; một ngày (trong lịch); những ngày trong cuộc sống

Cụm từ
过日子guò rì zi

过日子: sống cuộc sống của mình; trải qua ngày tháng; sống chung

Cụm từ
苦日子kǔ rì zi

苦日子: thời kỳ khó khăn

Cụm từ
混日子hùn rì zi

混日子: sống qua ngày; phí thời gian

Cụm từ
择日子zhái rì zi

择日子: chọn ngày tốt

Cụm từ
小日子xiǎo rì zi

小日子: cuộc sống giản dị

Cụm từ
好日子hǎo rì zi

好日子: ngày tốt; ngày đẹp; cuộc sống hạnh phúc

Cụm từ