苦日子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
苦日子
thời kỳ khó khăn
Giản thể苦日子
Phồn thể苦日子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng