Kết quả cho “无数”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vô số, nhiều vô kể
không biết rõ; không chắc chắn
xem 心中無數|心中无数[xin1 zhong1 wu2 shu4]
(thành ngữ) từng có quan hệ với nhiều phụ nữ
(thành ngữ) đã từng có quan hệ với nhiều đàn ông