Kết quả tra từ “无数”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无数wú shù
无数: vô số; không đếm xuể; vô kể
阅男无数yuè nán wú shù
阅男无数: (thành ngữ) đã từng có quan hệ với nhiều đàn ông
阅女无数yuè nǚ wú shù
阅女无数: (thành ngữ) từng có quan hệ với nhiều phụ nữ
胸中无数xiōng zhōng wú shù
胸中无数: xem 心中無數|心中无数[xin1 zhong1 wu2 shu4]
心中无数xīn zhōng wú shù
心中无数: không biết rõ; không chắc chắn