Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “无不”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

9 từ sẵn sàng
无不
wú bù

không thiếu gì; không thiếu ai; mọi thứ đều có; mọi người không ngoại lệ

Cụm từ
无不达
wú bù dá

không gì anh ta không thể làm

Cụm từ
战无不胜
zhàn wú bù shèng

(thành ngữ) vô địch; không gì không thắng

Thành ngữ
无可无不可
wú kě wú bù kě

không ủng hộ mà cũng không phản đối; thờ ơ

Cụm từ
有过之而无不及
yǒu guò zhī ér wú bù jí

không thua kém mặt nào (thành ngữ); vượt trội; làm tốt hơn; (mang nghĩa xấu) còn tệ hơn

Thành ngữ
战无不胜,攻无不克
zhàn wú bù shèng , gōng wú bù kè

trận nào cũng thắng, đánh đâu thắng đó (thành ngữ); vô địch mọi nơi; luôn chiến thắng; không gì họ không làm được

Thành ngữ
战无不胜,攻无不取
zhàn wú bù shèng , gōng wú bù qǔ

chiến đâu thắng đó, đánh đâu chiếm đó (thành ngữ); vô địch mọi nơi; luôn luôn chiến thắng; không gì là không thể làm

Thành ngữ
攻无不克,战无不胜
gōng wú bù kè , zhàn wú bù shèng

triumph trong mọi trận chiến và thắng mọi cuộc đấu (thành ngữ); vô địch; luôn chiến thắng; không có gì họ không làm được

Thành ngữ
知无不言,言无不尽
zhī wú bù yán , yán wú bù jìn

nghĩa đen: không giấu gì mình biết, không ngừng trước khi nói hết (thành ngữ); nghĩa bóng: thẳng thắn; bộc trực

Thành ngữ