Kết quả tra từ “旋木雀”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旋木雀xuán mù què
旋木雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây Âu-Á (Certhia familiaris)
高山旋木雀gāo shān xuán mù què
高山旋木雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim treo cây đuôi thanh (Certhia himalayana)
霍氏旋木雀Huò shì xuán mù què
霍氏旋木雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây Hodgson (Certhia hodgsoni)
锈红腹旋木雀xiù hóng fù xuán mù què
锈红腹旋木雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây hông màu gỉ sắt (Certhia nipalensis)
褐喉旋木雀hè hóu xuán mù què
褐喉旋木雀: (loài chim ở Trung Quốc) trèo cây họng nâu (Certhia discolor)
四川旋木雀Sì chuān xuán mù què
四川旋木雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây Tứ Xuyên (Certhia tianquanensis)
休氏旋木雀Xiū shì xuán mù què
休氏旋木雀: (loài chim ở Trung Quốc) trèo cây của Hume (Certhia manipurensis)