高山旋木雀 gāo shān xuán mù què 高山旋木雀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高山旋木雀 trong tiếng Việt (loài chim ở Trung Quốc) chim treo cây đuôi thanh (Certhia himalayana) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan