Kết quả cho “方根”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(toán) căn (như trong "căn bậc bốn (∜)", 4次方根[si4 ci4 fang1 gen1])
căn bậc hai
căn bậc ba (toán học)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(toán) căn (như trong "căn bậc bốn (∜)", 4次方根[si4 ci4 fang1 gen1])
căn bậc hai
căn bậc ba (toán học)