Kết quả tra từ “方根”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方根fāng gēn
方根: (toán) căn (như trong "căn bậc bốn (∜)", 4次方根[si4 ci4 fang1 gen1])
立方根lì fāng gēn
立方根: căn bậc ba (toán học)
平方根píng fāng gēn
平方根: căn bậc hai