Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “方寸”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
方寸fāng cùn

方寸: một tấc vuông (đơn vị diện tích của Trung Quốc: 1 tấc × 1 tấc, hoặc 3⅓ cm × 3⅓ cm); trái tim; tâm trí

Cụm từ
方寸已乱fāng cùn yǐ luàn

方寸已乱: (thành ngữ) bối rối; lo lắng; lúng túng

Thành ngữ
方寸大乱fāng cùn dà luàn

方寸大乱: (thành ngữ) trở nên kích động; mất bình tĩnh

Thành ngữ