Kết quả tra từ “方头”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方头fāng tóu
方头: đầu vuông
方头螺帽fāng tóu luó mào
方头螺帽: đai ốc đầu vuông
方头括号fāng tóu kuò hào
方头括号: dấu ngoặc hình thoi (【】 hoặc 〖〗)
方头巾fāng tóu jīn
方头巾: khăn trùm đầu