Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “文艺”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
文艺wén yì

文艺: văn học và nghệ thuật

Cụm từ
文艺演出wén yì yǎn chū

文艺演出: buổi biểu diễn nghệ thuật; LT:場|场[chang3]

Cụm từ
文艺复兴Wén yì fù xīng

文艺复兴: thời kỳ Phục Hưng

Cụm từ
文艺兵wén yì bīng

文艺兵: quân nhân PLA chuyên về hoạt động văn học hoặc nghệ thuật

Cụm từ
文艺作品wén yì zuò pǐn

文艺作品: tác phẩm văn nghệ; tác phẩm nghệ thuật

Cụm từ