Kết quả tra từ “文字”
Tìm thấy 23 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文字: chữ viết; kịch bản; văn bản; ngôn ngữ viết; phong cách viết; cách hành văn; LT:個|个[ge4]
文字处理: xử lý văn bản
文字狱: cuộc đàn áp văn học; bức hại chính thức đối với trí thức vì tác phẩm của họ
文字档: tệp văn bản
文字改革: cải cách hệ thống chữ viết
文字学家: chuyên gia về hệ thống chữ viết
文字学: nghiên cứu chữ viết
颜文字: biểu tượng cảm xúc kiểu Nhật, ví dụ: (⇀‸↼‶)
头文字: chữ cái đầu; chữ cái đầu tiên của từ (trong chữ La-tinh)
韩文字母: chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm của Hàn Quốc; chữ cái tiếng Hàn
象形文字: chữ tượng hình
表意文字: chữ tượng ý; hệ thống chữ viết tượng ý
绘文字: emoji
纯文字页: trang web chỉ có văn bản
纯文字: chỉ văn bản (trang web)
甲骨文字: chữ giáp cốt; ký tự xương oracle (một dạng chữ Hán cổ)
浅层文字: chính tả đơn giản (tuân theo quy tắc đơn giản)
死文字: ngôn ngữ đã chết; chữ viết không thể giải mã
楔形文字: chữ hình nêm (chữ viết Babylon)
拼音文字: chữ viết phiên âm; hệ thống chữ viết theo âm
拉丁文字: bảng chữ cái; chữ cái la-tinh
古文字学: nghiên cứu chữ cổ
中日韩统一表意文字: chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; Unihan