Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “文化遗产”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
文化遗产wén huà yí chǎn

文化遗产: di sản văn hóa

Cụm từ
非物质文化遗产Fēi wù zhì Wén huà Yí chǎn

非物质文化遗产: Di sản Văn hóa Phi vật thể (của UNESCO)

Cụm từ
世界文化遗产地shì jiè wén huà yí chǎn dì

世界文化遗产地: địa điểm di sản văn hoá thế giới

Cụm từ
世界文化遗产Shì jiè Wén huà Yí chǎn

世界文化遗产: Di sản Văn hóa Thế giới (UNESCO)

Cụm từ