Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “整体”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
整体zhěng tǐ

整体: thực thể toàn bộ; toàn thân; tổng hợp; như một tổng thể (tình huống, cấu trúc, đội nhóm, v.v.); toàn cầu; vĩ mô; tích hợp; toàn diện; toàn bộ

Cụm từ
整体服务数位网路zhěng tǐ fú wù shù wèi wǎng lù

整体服务数位网路: Mạng tích hợp dịch vụ số; ISDN

Cụm từ
整体数位服务网路zhěng tǐ shù wèi fú wù wǎng lù

整体数位服务网路: Mạng tích hợp dịch vụ số; ISDN

Cụm từ