Kết quả tra từ “教练”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教练jiào liàn
教练: người hướng dẫn; huấn luyện viên thể thao; huấn luyện viên; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
教练机jiào liàn jī
教练机: máy bay huấn luyện
教练员jiào liàn yuán
教练员: huấn luyện viên; nhân sự huấn luyện