Kết quả tra từ “敏捷”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敏捷mǐn jié
敏捷: nhanh nhẹn; nhanh chóng; nhanh trí
身手敏捷shēn shǒu mǐn jié
身手敏捷: nhanh nhẹn; linh hoạt; khéo léo
思路敏捷sī lù mǐn jié
思路敏捷: nhanh trí
思维敏捷sī wéi mǐn jié
思维敏捷: nhanh trí; nhạy bén