Kết quả tra từ “攻击”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
攻击gōng jī
攻击: tấn công; buộc tội; chỉ trích; cuộc tấn công (khủng bố hoặc quân sự)
攻击线gōng jī xiàn
攻击线: tiền tuyến; hàng tấn công (ví dụ: tiền đạo trong bóng đá)
攻击机gōng jī jī
攻击机: máy bay cường kích
攻击型核潜艇gōng jī xíng hé qián tǐng
攻击型核潜艇: tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân
攻击力gōng jī lì
攻击力: khả năng tấn công; hỏa lực
钓鱼式攻击diào yú shì gōng jī
钓鱼式攻击: tấn công giả mạo (máy tính)
有攻击性yǒu gōng jī xìng
有攻击性: gây khó chịu
易受攻击yì shòu gōng jī
易受攻击: dễ bị tấn công
大肆攻击dà sì gōng jī
大肆攻击: công kích ai đó một cách bừa bãi; tấn công không kiềm chế (vào ai đó)
人身攻击rén shēn gōng jī
人身攻击: công kích cá nhân
中间人攻击zhōng jiān rén gōng jī
中间人攻击: (máy tính) tấn công người trung gian