Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人身攻击人身攻擊

rén shēn gōng jī

人身攻击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人身攻击 trong tiếng Việt

công kích cá nhân

Tra từ liên quan