Kết quả tra từ “支气管”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
支气管zhī qì guǎn
支气管: ống phế quản; phế quản
支气管炎zhī qì guǎn yán
支气管炎: viêm phế quản
细支气管炎xì zhī qì guǎn yán
细支气管炎: viêm tiểu phế quản
小支气管xiǎo zhī qì guǎn
小支气管: tiểu phế quản