Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支气管支氣管

zhī qì guǎn

支气管 là gì?

支气管 [zhī qì guǎn] có nghĩa là ống phế quản; phế quản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支气管 trong tiếng Việt

  1. ống phế quản
  2. phế quản

Cách đọc và ghi nhớ 支气管

支气管 được đọc là zhī qì guǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ống phế quản; phế quản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan