Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “擘”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

擘: ngón cái; bẻ; xé; xuyên; tách

Từ vựng
擘开bò kāi

擘开: bẻ ra

Cụm từ
擘画bò huà

擘画: biến thể của 擘劃|擘划[bo4 hua4]

Cụm từ
擘划bò huà

擘划: lên kế hoạch; sắp xếp

Cụm từ
巨擘jù bò

巨擘: ngón cái; chuyên gia (người có kiến thức)

Cụm từ