Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “擒”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qín

擒: bắt giữ

Từ vựng
擒贼擒王qín zéi qín wáng

擒贼擒王: đánh bại kẻ địch bằng cách bắt giữ thủ lĩnh của họ (thành ngữ)

Thành ngữ
擒获qín huò

擒获: bắt giữ; bắt được; tịch thu

Cụm từ
擒人节Qín rén jié

擒人节: (hài hước) Ngày lễ Tình nhân, ám chỉ số lượng ngoại tình bị phát hiện tăng lên vào ngày đó

Cụm từ
生擒shēng qín

生擒: bắt sống

Cụm từ
欲擒故纵yù qín gù zòng

欲擒故纵: Để bắt được, phải thả lỏng.; nới lỏng dây cương để nắm bắt tốt hơn

Cụm từ
束手就擒shù shǒu - jiù qín

束手就擒: nghĩa đen: chịu bị trói tay và bị bắt (thành ngữ); nghĩa bóng: đầu hàng mà không chống cự

Thành ngữ
手到擒来shǒu dào qín lái

手到擒来: đưa tay ra nắm lấy (thành ngữ); rất dễ dàng

Thành ngữ
就擒jiù qín

就擒: bị bắt làm tù nhân

Cụm từ