Kết quả cho “摩托”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mô tơ (từ mượn); xe máy
thuyền máy
(từ mượn) xe máy; mô tô; LT:輛|辆[liang4],部[bu4]
Motorola (công ty)
Motorola
xe ôm
mô tô nước
mô tô nước
xe tay ga
xe máy có thùng xe bên cạnh