Kết quả cho “援助”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giúp đỡ; hỗ trợ; viện trợ; sự giúp đỡ
một bàn tay giúp đỡ
Enjo-kōsai hay "hẹn hò bù đắp", một hành vi bắt nguồn từ Nhật Bản, trong đó đàn ông lớn tuổi tặng tiền hoặc quà xa xỉ cho phụ nữ để đổi lấy sự đồng hành và quan hệ tình dục
cơ quan cứu trợ; dịch vụ khẩn cấp; tổ chức cứu hộ
viện trợ quân sự
hỗ trợ kỹ thuật