Kết quả tra từ “接线”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
接线jiē xiàn
接线: đấu dây; kết nối dây
接线盒jiē xiàn hé
接线盒: hộp nối dây (điện)
接线生jiē xiàn shēng
接线生: nhân viên tổng đài; điện thoại viên
接线板jiē xiàn bǎn
接线板: ổ cắm điện nhiều lỗ
接线员jiē xiàn yuán
接线员: nhân viên tổng đài