Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “接线”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
接线jiē xiàn

接线: đấu dây; kết nối dây

Cụm từ
接线盒jiē xiàn hé

接线盒: hộp nối dây (điện)

Cụm từ
接线生jiē xiàn shēng

接线生: nhân viên tổng đài; điện thoại viên

Cụm từ
接线板jiē xiàn bǎn

接线板: ổ cắm điện nhiều lỗ

Cụm từ
接线员jiē xiàn yuán

接线员: nhân viên tổng đài

Cụm từ