Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接线员接線員

jiē xiàn yuán

接线员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接线员 trong tiếng Việt

nhân viên tổng đài

Tra từ liên quan