Kết quả tra từ “接收器”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
接收器jiē shōu qì
接收器: máy thu
接收器灵敏度jiē shōu qì líng mǐn dù
接收器灵敏度: độ nhạy máy thu
光接收器guāng jiē shōu qì
光接收器: bộ thu quang