Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接收器灵敏度接收器靈敏度

jiē shōu qì líng mǐn dù

接收器灵敏度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接收器灵敏度 trong tiếng Việt

độ nhạy máy thu

Tra từ liên quan