Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “接口”

Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
接口jiē kǒu

接口: giao diện; cổng; đầu nối

Cụm từ
接口模块jiē kǒu mó kuài

接口模块: mô-đun giao diện

Cụm từ
雌性接口cí xìng jiē kǒu

雌性接口: đầu nối cái

Cụm từ
脑机接口nǎo jī jiē kǒu

脑机接口: giao diện não-máy tính

Cụm từ
网管接口wǎng guǎn jiē kǒu

网管接口: giao diện quản lý mạng

Cụm từ
管理接口guǎn lǐ jiē kǒu

管理接口: giao diện quản lý

Cụm từ
用户到网络的接口yòng hù dào wǎng luò de jiē kǒu

用户到网络的接口: Giao diện Người dùng-Mạng; UNI

Cụm từ
用户到网络接口yòng hù dào wǎng luò jiē kǒu

用户到网络接口: giao diện người dùng-mạng; UNI

Cụm từ
数据接口shù jù jiē kǒu

数据接口: giao diện dữ liệu

Cụm từ
应用程序编程接口yìng yòng chéng xù biān chéng jiē kǒu

应用程序编程接口: giao diện lập trình ứng dụng (API)

Cụm từ
应用程序接口yìng yòng chéng xù jiē kǒu

应用程序接口: giao diện lập trình ứng dụng (API)

Cụm từ
媒体接口连接器méi tǐ jiē kǒu lián jiē qì

媒体接口连接器: đầu nối giao diện phương tiện

Cụm từ
光纤接口guāng xiān jiē kǒu

光纤接口: giao diện quang

Cụm từ
光纤分布式数据接口guāng xiān fēn bù shì shù jù jiē kǒu

光纤分布式数据接口: Giao diện Dữ liệu Phân bố Sợi quang; FDDI

Cụm từ
光纤分布数据接口guāng xiān fēn bù shù jù jiē kǒu

光纤分布数据接口: FDDI; Giao diện Dữ liệu Phân bố Sợi quang

Cụm từ