Kết quả tra từ “探测器”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
探测器tàn cè qì
探测器: máy dò; thiết bị thăm dò
空间探测器kōng jiān tàn cè qì
空间探测器: tàu thăm dò không gian
半导体探测器bàn dǎo tǐ tàn cè qì
半导体探测器: bộ dò bán dẫn