Kết quả cho “掐”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hái (hoa); véo; ngắt; ngắt đi; túm lấy; (tiếng lóng) đánh nhau
ngắt (bằng móng tay, v.v.); (bóng) cắt đứt (nguồn cung, v.v.); ngắt kết nối
bóp cổ; nghẹt thở đến chết
đếm bằng ngón tay; tính toán tại chỗ
bấm giờ bằng đồng hồ bấm giờ
bóp cổ