Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “换代”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
换代huàn dài

换代: chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới; thay thế sản phẩm cũ bằng một sản phẩm nâng cấp, thế hệ mới

Cụm từ
更新换代gēng xīn huàn dài

更新换代: cải cách và đổi mới; thay đổi thế hệ

Cụm từ
改朝换代gǎi cháo huàn dài

改朝换代: chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới

Cụm từ
交换代数学jiāo huàn dài shù xué

交换代数学: (toán) đại số giao hoán

Cụm từ
交换代数jiāo huàn dài shù

交换代数: (toán) đại số giao hoán

Cụm từ