Kết quả tra từ “损害”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
损害sǔn hài
损害: tổn hại; gây tổn hại; làm hư hỏng
附带损害fù dài sǔn hài
附带损害: tổn thất phụ (cả trong thuật ngữ pháp lý và như một cách nói giảm trong quân sự)
环境损害huán jìng sǔn hài
环境损害: thiệt hại môi trường