Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挲”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
suō

挲: sờ; chạm

Từ vựng
suō

挲: biến thể của 挲[suo1]

Từ vựng
摩挲mó suō

摩挲: vuốt ve; xoa bóp

Cụm từ
摩挲mā sa

摩挲: (thông tục) dùng lòng bàn tay loại bỏ (nếp nhăn, bụi bẩn); cách phát âm ở Đài Loan: [mo2 suo1]

Cụm từ