Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挑拨”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
挑拨tiǎo bō

挑拨: kích động gây mất hòa hợp; xúi giục

Cụm từ
挑拨离间tiǎo bō lí jiàn

挑拨离间: gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ

Thành ngữ
挑拨是非tiǎo bō shì fēi

挑拨是非: khích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa; bêu xấu; gây rối

Thành ngữ