Kết quả cho “挑拨”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kích động gây mất hòa hợp; xúi giục
khích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa; bêu xấu; gây rối
gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kích động gây mất hòa hợp; xúi giục
khích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa; bêu xấu; gây rối
gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ